Chuyển đến nội dung
合合 / 閤

hé

Hán Việt: HỢP

HSK5

1Động từ

  1. đóng
  2. khép
  3. nhắm
  4. gộp lại
  5. hợp lại
  6. liên kết
  7. hợp
  8. phù hợp

Ví dụ

  1. 他太累了,刚躺下就合上了眼。

    Tā tài lèi le, gāng tǎng xià jiù hé shàng le yǎn.

    Anh ấy mệt quá, vừa nằm xuống đã nhắm mắt lại.

  2. 我们合租了一套两居室的房子。

    Wǒmen hézū le yí tào liǎngjūshì de fángzi.

    Chúng tôi cùng thuê chung một căn hộ hai phòng ngủ.

  3. 这件衣服的尺码很合你的身。

    Zhè jiàn yīfu de chǐmǎ hěn hé nǐ de shēn.

    Kích cỡ của chiếc áo này rất vừa vặn với bạn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 合上书 hé shang shūgấp sách lại
  • 合影 héyǐngchụp ảnh chung
  • 合租 hézūthuê chung
  • 合不拢嘴 hé bu lǒng zuǐcười không ngậm được miệng
  • 合身 héshēnvừa vặn (quần áo)
  • 合二为一 hé èr wéi yīhợp hai làm một

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

闭合;聚集、结合;符合。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

合上 + tân ngữ (mắt, sách, nắp hộp...)

Biểu thị động tác khép, đóng, gập lại. VD: 请大家合上课本。– Xin mời mọi người gấp sách giáo khoa lại.

合 + động từ

Chỉ nhiều người cùng hợp tác làm chung một việc. VD: 他们合著了一本书。– Họ cùng nhau viết chung một cuốn sách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

合

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “合” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1