Chuyển đến nội dung
愚昧

yúmèi

Hán Việt: NGU MUỘI

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ngu muội
  2. u mê
  3. dốt nát

Ví dụ

  1. 教育是消除愚昧的最好途径。

    Jiàoyù shì xiāochú yúmèi de zuì hǎo tújìng.Giáo dục là con đường tốt nhất để xóa bỏ sự ngu muội.

  2. 我们不能因为愚昧而相信迷信。

    Wǒmen bùnéng yīnwèi yúmèi ér xiāngxìn míxìn.Chúng ta không thể vì dốt nát u mê mà tin vào mê tín.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 愚昧无知 yúmèi wúzhīu mê dốt nát
  • 愚昧落后 yúmèi luòhòungu muội lạc hậu
  • 摆脱愚昧 bǎituō yúmèithoát khỏi sự ngu muội
  • 消除愚昧 xiāochú yúmèixóa bỏ sự ngu dốt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

缺乏知识,不明事理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

愚昧 + 落后 / 无知

thường đi liền với 'lạc hậu' hoặc 'vô tri' để diễn đạt sự thiếu hiểu biết văn minh. VD: 愚昧是贫困的根源之一。– Sự dốt nát là một trong những căn nguyên của nghèo đói.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

愚
昧

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1