Chuyển đến nội dung
愠怒慍怒

yùnnù

Hán Việt: UẨN NỘ

Tính từ

1Tính từ

  1. hờn giận
  2. tức giận
  3. bực bội (thường kìm nén)

Ví dụ

  1. 听到批评,他的脸上掠过一丝愠怒。

    Tīng dào pīpíng, tā de liǎn shàng lüèguò yī sī yùnnù.Nghe lời phê bình, trên mặt anh ấy thoáng qua vẻ hờn giận.

  2. 老师面带愠怒地看着乱哄哄的教室。

    Lǎoshī miàn dài yùnnù de kàn zhe luànhōnghōng de jiàoshì.Thầy giáo với vẻ mặt giận dữ nhìn lớp học đang ồn ào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 面带愠怒 miàn dài yùnnùvẻ mặt hờn giận
  • 心生愠怒 xīn shēng yùnnùtrong lòng nảy sinh bực bội
  • 掩饰愠怒 yǎnshì yùnnùche giấu cơn giận
  • 略带愠怒 lüè dài yùnnùhơi có vẻ giận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

生气;恼怒(多含克制意味)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

面带 / 带着 + 愠怒之色

trên mặt mang sắc mặt giận dữ. VD: 他带着愠怒之色走开了。– Anh ấy bỏ đi với vẻ mặt đầy tức giận.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

愠
怒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1