1Danh từ
- cơn giận
- sự tức giận
Ví dụ
2Tính từ
- tức giận
- giận dữ
Ví dụ
3Động từ, danh từ
- tức giận, giận dữ
- giận dữ, tức giận
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
生气;气愤;也指气愤的情绪。
Ghi chú: Trên là '奴' (nô), dưới là '心' (tâm) - cơn giận phẫn nộ từ trong tim bốc lên.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
怒 + động từ
thể hiện hành động được thực hiện trong trạng thái tức giận (như 怒视, 怒吼, 怒斥). VD: 他怒斥了对方的谎言。– Anh ấy giận dữ vạch trần lời nói dối của đối phương.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “怒” 14
- 愤怒fènnù PHẪN NỘphẫn nộ; tức giận; phẫn nộ, nổi giậnHSK6
- 暴怒bàonù BẠO NỘnổi trận lôi đình; nổi giận đùng đùngHSK6
- 激怒jīnù KÍCH NỘchọc giận; làm tức giậnHSK6
- 狂怒kuángnù CUỒNG NỘcơn thịnh nộ; sự cuồng nộHSK6
- 怒火nùhuǒngọn lửa giận dữ; cơn thịnh nộHSK6
- 怒气nùqì NỘ KHÍcơn tức giận; cơn thịnh nộHSK6
- 怒视nùshì NỘ THỊtrừng mắt nhìn; nhìn giận dữHSK6
- 盛怒shèngnùcơn thịnh nộ; sự giận dữ tột cùngHSK6
- 发怒fānù PHÁT NỘnổi giận; phát cáu; nổi sùngHSK7–9
- 大怒dànùnổi giận đùng đùng; tức giận dữ dội
- 恼怒nǎonù NÃO NỘtức giận; bực bội; nổi giận
- 愠怒yùnnù UẨN NỘhờn giận; tức giận; bực bội (thường kìm nén)
- 恼羞成怒nǎoxiū-chéngnù NÃO TU THÀNH NỘthẹn quá hóa giận; xấu hổ sinh cáu gắtHSK7–9
- 喜怒哀乐xǐ-nù-āi-lè HỈ NỘ AI LẠChỉ nộ ái ố; mừng giận buồn vui; cảm xúc buồn vui hờn giận của con ngườiHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
