1Động từ
- hướng về
- khao khát
- mơ ước
Ví dụ
Niánqīngrén zǒng shì duì wèilái chōngmǎn chōngjǐng.
Người trẻ tuổi luôn tràn đầy niềm ước mơ khao khát về tương lai.
Tā chōngjǐngzhe yǒu yì tiān néng huányóu shìjiè.
Anh ấy mơ ước một ngày nào đó có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.
Háizimen jù zài yìqǐ, rèliè de chōngjǐngzhe dàxué shēnghuó.
Bọn trẻ tụ tập cùng nhau, háo hức mơ tưởng về cuộc sống đại học.
2Danh từ
- niềm mơ ước
- ước nguyện tương lai
Ví dụ
Měihǎo de chōngjǐng jīlì zhe tā búduàn qiánjìn.
Niềm mơ ước tốt đẹp khích lệ anh ấy không ngừng tiến bước.
Dàizhe duì xīn shēnghuó de chōngjǐng, tā láidào le Běijīng.
Mang theo ước mơ về cuộc sống mới, cô ấy đã đến Bắc Kinh.
Tóngnián de měihǎo chōngjǐng zhōngyú biànchéng le xiànshí.
Ước mơ tươi đẹp thời thơ ấu cuối cùng cũng biến thành hiện thực.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对未来的美好生活或事物充满向往。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
对……充满憧憬
Tràn đầy niềm hy vọng, ước mơ tốt đẹp đối với điều gì trong tương lai.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
