Chuyển đến nội dung
憨

hān

Từ điển chưa có mục “憨”. Pinyin tham khảo: hān. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他为人憨厚,从不耍心眼。

    Tā wéirén hānhou, cóngbù shuǎ xīnyǎn.Anh ấy tính tình chất phác thật thà, không bao giờ toan tính lọc lừa.

    Từ mục 憨厚

  2. 老李脸上总是带着憨厚的笑容。

    Lǎo Lǐ liǎn shang zǒngshì dài zhe hānhòu de xiàoróng.Trên khuôn mặt bác Lý luôn nở nụ cười phúc hậu.

    Từ mục 憨厚

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

憨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “憨” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1