Chuyển đến nội dung
憨厚

hānhòu

Hán Việt: HAM HẬU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. thật thà
  2. chất phác
  3. phúc hậu

Ví dụ

  1. 他为人憨厚,从不耍心眼。

    Tā wéirén hānhou, cóngbù shuǎ xīnyǎn.Anh ấy tính tình chất phác thật thà, không bao giờ toan tính lọc lừa.

  2. 老李脸上总是带着憨厚的笑容。

    Lǎo Lǐ liǎn shang zǒngshì dài zhe hānhòu de xiàoróng.Trên khuôn mặt bác Lý luôn nở nụ cười phúc hậu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 憨厚老实 hānhòu lǎoshithật thà chất phác
  • 为人憨厚 wéirén hānhòutính tình phúc hậu
  • 憨厚的笑容 hānhòu de xiàoróngnụ cười hiền hậu
  • 长相憨厚 zhǎngxiàng hānhòutướng mạo hiền lành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

朴实而厚道。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为人 / 长相 + 憨厚

Dùng để miêu tả tính cách thật thà hoặc vẻ ngoài hiền lành, chất phác. VD: 他长相憨厚。– Trông anh ấy rất hiền lành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

憨
厚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1