Chuyển đến nội dung
戈壁

gēbì

Hán Việt: QUA BÍCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 片

1Danh từ

  1. sa mạc Gobi
  2. vùng bán sa mạc sỏi đá

Ví dụ

  1. 戈壁滩上寸草不生。

    Gēbìtān shang cùncǎobùshēng.Trên bãi Gobi một cọng cỏ cũng không mọc nổi.

  2. 我们在茫茫戈壁中行车了整整一天。

    Wǒmen zài mángmáng gēbì zhōng xíngchē le zhěngzhěng yì tiān.Chúng tôi lái xe tròn một ngày trong vùng hoang mạc Gobi mênh mông.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戈壁滩 gēbìtānbãi hoang mạc Gobi
  • 茫茫戈壁 mángmáng gēbìvùng Gobi mênh mông
  • 戈壁荒漠 gēbì huāngmòsa mạc hoang cằn
  • 穿过戈壁 chuānguò gēbìbăng qua sa mạc Gobi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

粗沙、砾石覆盖,植物稀少的荒漠地面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……戈壁(滩)上

trên bãi hoang mạc Gobi. VD: 在戈壁滩上艰难前行。– Tiến bước gian nan trên bãi Gobi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

戈
壁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1