1Danh từ
- tường
- vách tường
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
墙,也指陡峭如墙的山石或内壁。
Ghi chú: Phía dưới là bộ Thổ (土) chỉ đất đá đắp thành; phía trên là chữ Tịch (辟) chỉ bức tường thành kiên cố.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
在 + 壁 + 上 / 下
Chỉ phương vị liên quan đến tường hoặc vách đá. VD: 他靠在石壁上休息。– Anh ấy tựa vào vách đá nghỉ ngơi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “壁” 13
- 壁橱bìchú BÍCH TRÙtủ âm tườngHSK5
- 隔壁gébì CÁCH BÍCHnhà bên cạnh; phòng bên cạnh; hàng xómHSK6
- 墙壁qiángbì TƯỜNG BÍCHbức tường; tườngHSK6
- 壁虱bìshī BÍCH THẤTve chó; con ve (loài ký sinh hút máu); rệpHSK6
- 腹壁fùbì PHÚC BÍCHthành bụngHSK6
- 间壁jiànbìvách ngăn; tường ngăn giữa hai phòng; nhà bên cạnhHSK6
- 绝壁juébìvách núi dựng đứng; vách đá hiểm trởHSK6
- 碰壁pèngbì BÀNH BÍCHvấp váp, bị cự tuyệt, gặp trở ngạiHSK6
- 壁画bìhuà BÍCH HỌAbích họa; tranh tườngHSK7–9
- 壁垒bìlěi BÍCH LŨYthành lũy; chiến lũy; rào cảnHSK7–9
- 戈壁gēbì QUA BÍCHsa mạc Gobi; vùng bán sa mạc sỏi đáHSK7–9
- 壁龛bìkānhốc tường; ô âm tường (để tượng phật hoặc đồ trang trí, chứa đồ)
- 壁炉bìlú BÍCH LÔlò sưởi (trong tường)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
