Chuyển đến nội dung
戈比

gēbǐ

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. kopek (đơn vị tiền tệ phụ của Nga và một số nước thuộc Liên Xô cũ, 100 kopek = 1 rúp)

Ví dụ

  1. 买完这块面包后,老板找给我几个戈比。

    Mǎi wán zhè kuài miànbāo hòu, lǎobǎn zhǎogěi wǒ jǐ ge gēbǐ.Sau khi mua cái bánh mì này, ông chủ trả lại tôi mấy đồng kopek.

  2. 一百戈比等于一卢布。

    Yìbǎi gēbǐ děngyú yì lúbù.Một trăm kopek bằng một rúp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 几戈比 jǐ gēbǐmấy kopek
  • 戈比硬币 gēbǐ yìngbìtiền xu kopek
  • 数戈比 shù gēbǐđếm kopek
  • 一枚戈比 yì méi gēbǐmột đồng kopek

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

俄罗斯等国的辅币单位,1卢布等于100戈比。

Ghi chú: Từ mượn phiên âm từ tiếng Nga (копейка / kopeyka).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 戈比

Dùng chỉ số lượng đơn vị tiền tệ kopek.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

戈
比

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1