Chuyển đến nội dung
戊糖

wùtáng

Hán Việt: MẬU ĐƯỜNG

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. đường pentoza
  2. đường 5 cacbon (hóa học)

Ví dụ

  1. 戊糖是含有五个碳原子的单糖。

    Wùtáng shì hán yǒu wǔ gè tàn yuánzǐ de dāntáng.Đường pentoza là loại đường đơn chứa năm nguyên tử cacbon.

  2. 核糖是一种重要的戊糖。

    Hétáng shì yī zhǒng zhòngyào de wùtáng.Ribôzơ là một loại đường pentoza quan trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戊糖途径 wùtáng tújìngcon đường pentoza photphat
  • 戊糖代谢 wùtáng dàixièsự chuyển hóa đường pentoza
  • 游离戊糖 yóulí wùtángđường pentoza tự do
  • 五碳戊糖 wǔtàn wùtángđường pentoza 5 cacbon

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

含有五个碳原子的单糖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戊糖 + 属于/是……

Dùng trong câu định nghĩa phân loại hóa học. VD: 核糖属于戊糖。 – Ribôzơ thuộc loại đường pentoza.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

戊
糖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1