Chuyển đến nội dung
糖糖 / 餹

táng

Hán Việt: ĐƯỜNG

Danh từ

HSK3Lượng từ: 颗、块、包Bộ: 米16 nét

1Danh từ

  1. đường (gia vị)
  2. kẹo
  3. đường, kẹo
  4. kẹo, đường

Ví dụ

  1. 你喝咖啡加糖吗?

    Nǐ hē kāfēi jiā táng ma?Bạn uống cà phê có thêm đường không?

  2. 小孩子都很喜欢吃糖。

    Xiǎoháizi dōu hěn xǐhuan chī táng.Trẻ con đều rất thích ăn kẹo.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 白糖 báitángđường trắng
  • 红糖 hóngtángđường đỏ
  • 水果糖 shuǐguǒtángkẹo hoa quả
  • 吃糖 chī tángăn kẹo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种有机化合物,有甜味;也指糖果。

Ghi chú: Bộ Mễ (米, gạo/ngũ cốc) chỉ nguồn gốc đường ngày xưa làm từ mầm hạt mạch/gạo, bên phải là chữ Đường (唐).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

加 + 糖

Thêm đường vào đồ ăn, thức uống. VD: 请帮我加一点儿糖。– Làm ơn cho tôi thêm chút đường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

糖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “糖” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1