Chuyển đến nội dung
扇形

shànxíng

Hán Việt: PHIẾN HÌNH

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. hình quạt (hình học hoặc hình dáng giống chiếc quạt xòe)

Ví dụ

  1. 这个花园的设计呈扇形分布。

    Zhè gè huāyuán de shèjì chéng shànxíng fēnbù.Thiết kế của khu vườn này được bố trí theo hình quạt.

  2. 数学老师正在黑板上画一个扇形。

    Shùxué lǎoshī zhèngzài hēibǎn shàng huà yí gè shànxíng.Thầy giáo toán đang vẽ một hình quạt trên bảng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扇形面积 shànxíng miànjīdiện tích hình quạt
  • 扇形图 shànxíng túbiểu đồ hình quạt / biểu đồ tròn
  • 呈扇形 chéng shànxíngcó hình quạt
  • 扇形分布 shànxíng fēnbùphân bố hình cánh quạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一条圆弧和经过这条圆弧两端两条半径所围成的图形,形状像张开的折扇。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈 + 扇形 (+ 展开/分布)

Mô tả sự vật có cấu trúc hoặc mở rộng theo hình quạt xòe. VD: 队伍呈扇形散开。– Đội ngũ tản ra theo hình cánh quạt.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扇
形

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1