Chuyển đến nội dung
扫描掃描

sǎomiáo

Hán Việt: TẢO MIÊU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. quét (scan)
  2. quét ảnh

Ví dụ

  1. 请把这份文件扫描成PDF格式。

    Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn sǎomiáo chéng PDF géshì.Xin vui lòng quét tài liệu này thành định dạng PDF.

  2. 进站前需要扫描健康码。

    Jìn zhàn qián xūyào sǎomiáo jiànkāngmǎ.Trước khi vào ga cần quét mã sức khỏe.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扫描仪 sǎomiáoyímáy quét (máy scan)
  • 扫描二维码 sǎomiáo èrwèimǎquét mã QR
  • 扫描文件 sǎomiáo wénjiànquét tài liệu
  • 快速扫描 kuàisù sǎomiáoquét nhanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过电子仪器逐点逐行地检查或读取图形、信息。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 扫描成 + định dạng/hình thức

quét đối tượng thành định dạng nào đó. VD: 把照片扫描成电子版。– Quét ảnh thành bản điện tử.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扫
描

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1