Chuyển đến nội dung
扫掃

sǎo

Hán Việt: TẢO

Động từV

HSK3

1Động từ

  1. quét
  2. quét dọn
  3. quét (mắt nhìn, quét mã QR)

Ví dụ

  1. 他在院子里扫地。

    Tā zài yuànzi lǐ sǎo dì.Anh ấy đang quét sân.

  2. 请扫一下二维码。

    Qǐng sǎo yíxià èrwéimǎ.Xin mời quét mã QR.

2V

  1. quét (mã QR), quét dọn

Ví dụ

  1. 请扫一下这个二维码付钱。

    Qǐng sǎo yíxià zhè gè èrwèimǎ fùqián.Xin mời quét mã QR này để thanh toán tiền.

  2. 请扫码支付。

    Qǐng sǎomǎ zhīfù.Xin vui lòng quét mã để thanh toán.

    Từ mục 扫码

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扫地 sǎo dìquét nhà
  • 打扫 dǎsǎoquét dọn
  • 扫码 sǎo mǎquét mã
  • 扫视 sǎoshìquét mắt nhìn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用扫帚等除去尘土等;用目光或设备迅速掠过。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扫 + mã QR / 地 / phòng

Dùng làm động từ với tân ngữ biểu thị quét sạch vật lý hoặc quét cảm biến công nghệ. VD: 扫码付款。– Quét mã thanh toán.

Chủ ngữ + 不仅 / 不光……,还 / 而且……

Cấu trúc câu phức tăng tiến biểu thị ý 'không những... mà còn...'. Vế sau là sự mở rộng, bổ sung hoặc tiến thêm một bước so với vế trước. Khi hai vế có cùng một chủ ngữ, chủ ngữ bắt buộc phải đứng trước liên từ '不仅' hoặc '不光'.

现在我不仅会扫码结账,还会在网上购物了。 – Giờ mình không chỉ biết quét mã thanh toán mà còn biết mua sắm trên mạng.

王老师不仅教我们中文,而且常带我们了解中国文化。 – Cô Vương không chỉ dạy chúng em tiếng Trung mà còn thường dẫn chúng em tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “扫” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1