Chuyển đến nội dung
扼制

èzhì

Hán Việt: ÁCH CHẾ

1Động từ

  1. kìm hãm
  2. ngăn chặn
  3. khống chế (không cho phát triển)

Ví dụ

  1. 政府采取了多种措施来扼制物价上涨。

    Zhèngfǔ cǎiqǔ le duō zhǒng cuòshī lái èzhì wùjià shàngzhǎng.

    Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp để kìm hãm sự tăng giá hàng hóa.

  2. 必须扼制住这种不良风气的蔓延。

    Bìxū èzhì zhù zhè zhǒng bùliáng fēngqì de mànyán.

    Phải ngăn chặn được sự lan rộng của thói xấu này.

  3. 守军扼制住了敌人的疯狂进攻。

    Shǒujūn èzhì zhù le dírén de fēngkuáng jìnggōng.

    Quân phòng thủ đã kiềm chế được đợt tấn công điên cuồng của kẻ thù.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扼制通胀 èzhì tōngzhàngkìm hãm lạm phát
  • 扼制恶化 èzhì èhuàngăn chặn sự suy thoái/xấu đi
  • 有效扼制 yǒuxiào èzhìngăn chặn hiệu quả
  • 扼制势头 èzhì shìtóukìm hãm đà phát triển

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用力控制,使不能自由发展或活动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扼制 + xu hướng tiêu cực/hành động xấu

Kiểm soát, kìm hãm không cho sự việc tiêu cực bùng phát hoặc lan rộng. VD: 扼制疫情扩散。– Khống chế dịch bệnh lây lan.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扼
制

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1