1Động từ
- kìm hãm
- ngăn chặn
- khống chế (không cho phát triển)
Ví dụ
Zhèngfǔ cǎiqǔ le duō zhǒng cuòshī lái èzhì wùjià shàngzhǎng.
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp để kìm hãm sự tăng giá hàng hóa.
Bìxū èzhì zhù zhè zhǒng bùliáng fēngqì de mànyán.
Phải ngăn chặn được sự lan rộng của thói xấu này.
Shǒujūn èzhì zhù le dírén de fēngkuáng jìnggōng.
Quân phòng thủ đã kiềm chế được đợt tấn công điên cuồng của kẻ thù.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用力控制,使不能自由发展或活动。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
扼制 + xu hướng tiêu cực/hành động xấu
Kiểm soát, kìm hãm không cho sự việc tiêu cực bùng phát hoặc lan rộng. VD: 扼制疫情扩散。– Khống chế dịch bệnh lây lan.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
