1Động từ
- bóp nghẹt
- dập tắt
- triệt tiêu (nghĩa bóng)
- bóp cổ chết
Ví dụ
Bù néng èshā háizimen de hàoqíxīn hé xiǎngxiànglì.
Không được bóp nghẹt tính tò mò và trí tưởng tượng của trẻ con.
Jiù guānniàn wǎngwǎng huì èshā xīn de chuàngyì.
Quan niệm cũ kỹ thường sẽ bóp chết những sáng tạo mới.
Zhè chǎng wēijī èshā le dāngdì jīngjì fùsū de xīwàng.
Cuộc khủng hoảng này đã dập tắt hy vọng phục hồi kinh tế địa phương.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
掐住脖子致死;比喻摧残、压制使不能存在或发展。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
扼杀在 + 摇篮里
Thành ngữ/ngữ cố định: dập tắt cái gì khi nó vừa manh nha (bóp chết từ trong nôi/trong trứng nước). VD: 把危险扼杀在摇篮里。– Dập tắt nguy hiểm ngay từ khi mới manh nha.
扼杀 + danh từ trừu tượng (生机/希望/创造力)
Làm thui chột, phá hủy những điều tốt đẹp đang phát triển. VD: 不要扼杀创新。– Đừng bóp chết sự đổi mới sáng tạo.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
