1Động từ
- giết
- sát hại
- tiêu diệt
- diệt trừ
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
使人或动物失去生命;弄死。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
杀 + 死 / 灭
kết hợp bổ ngữ chỉ kết quả biểu thị làm cho mất mạng hoặc triệt tiêu hoàn toàn. VD: 农药杀死了害虫。– Thuốc trừ sâu đã diệt sạch sâu hại.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “杀” 18
- 杀人shāréngiết ngườiHSK4
- 杀死shāsǐ SÁT TỬgiết chết; tiêu diệtHSK4
- 杀价shājià SÁT GIÁmặc cả; trả giá; ép giáHSK5
- 自杀zìshā TỰ SÁTtự sát; tự tử; tự sát, tự tửHSK6
- 暗杀ànshā ÁM SÁTám sát; mưu sát lén lútHSK6
- 残杀cánshā TÀN SÁTtàn sát; giết hại dã manHSK6
- 刺杀cìshā THÍCH SÁTám sát; đâm chết (bằng vũ khí nhọn)HSK6
- 扼杀èshābóp nghẹt; dập tắt; triệt tiêu (nghĩa bóng)HSK6
- 谋杀móushā MƯU SÁTmưu sát; giết người có kế hoạch / mưu tính từ trướcHSK6
- 杀戮shālù SÁT LỤCtàn sát; chém giếtHSK6
- 射杀shèshābắn chết; bắn hạHSK6
- 抹杀mǒshā MỌAT SÁTxoá bỏ; phủ nhận; bác bỏHSK7–9
- 杀毒shādú SÁT ĐỘCdiệt virus (máy tính); khử trùng; tiệt trùngHSK7–9
- 杀害shāhài SÁT HẠIsát hại; giết hạiHSK7–9
- 杀手shāshǒu SÁT THỦkẻ giết người; sát thủ; nhân tố nguy hại nghiêm trọngHSK7–9
- 屠杀túshā ĐỒ SÁTtàn sát; thảm sátHSK7–9
- 封杀fēngshāphong sát; cấm sóng; ngăn chặn triệt để (hoạt động công khai, truyền thông)
- 枪杀qiāngshā THƯƠNG SÁTbắn chết; xử bắn
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
