Chuyển đến nội dung
抛光拋光

pāoguāng

Hán Việt: PHAO QUANG

Động từ

1Động từ

  1. đánh bóng
  2. mài bóng

Ví dụ

  1. 这块玉石需要经过抛光才会发亮。

    Zhè kuài yùshí xūyào jīngguò pāoguāng cái huì fāliàng.Khối ngọc này cần phải qua đánh bóng mới phát sáng.

  2. 工人正在给汽车表面抛光。

    Gōngrén zhèngzài gěi qìchē biǎomiàn pāoguāng.Công nhân đang đánh bóng bề mặt xe ô tô.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 表面抛光 biǎomiàn pāoguāngđánh bóng bề mặt
  • 手工抛光 shǒugōng pāoguāngđánh bóng thủ công
  • 抛光机 pāoguāngjīmáy đánh bóng
  • 抛光处理 pāoguāng chǔlǐxử lý đánh bóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用机械、化学等方法使工件表面平滑光亮。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

给 + danh từ + 抛光

đánh bóng cho vật gì đó. VD: 给手表抛光。– Đánh bóng đồng hồ đeo tay.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抛
光

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1