Chuyển đến nội dung
抛掷拋擲

pāozhì

Động từ

1Động từ

  1. ném
  2. quăng
  3. ném bỏ
  4. vứt ném

Ví dụ

  1. 小男孩把石子抛掷到河水中央。

    Xiǎo nánhái bǎ shízǐ pāozhì dào héshuǐ zhōngyāng.Cậu bé ném viên sỏi ra giữa dòng sông.

  2. 他愤怒地将手中的文件抛掷在地上。

    Tā fènnù de jiāng shǒuzhōng de wénjiàn pāozhì zài dì shang.Anh ta giận dữ ném xấp tài liệu trong tay xuống đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 用力抛掷 yònglì pāozhìdùng sức ném đi
  • 抛掷石块 pāozhì shíkuàiném gạch đá
  • 随意抛掷 suíyì pāozhìvứt ném bừa bãi
  • 抛掷物体 pāozhì wùtǐném vật thể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

投掷;扔出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把/将 + vật + 抛掷 + bổ ngữ (到/在...)

Ném, quăng vật gì đến nơi nào đó. VD: 把垃圾抛掷到窗外。– Ném rác ra ngoài cửa sổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抛
掷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1