Chuyển đến nội dung
掷擲

zhì

Hán Việt: TRỊCH

HSK6

1Động từ

  1. ném
  2. quăng
  3. vứt
  4. ném bỏ

Ví dụ

  1. 裁判把硬币掷向空中。

    Cáipàn bǎ yìngbì zhì xiàng kōngzhōng.

    Trọng tài tung đồng xu lên không trung.

  2. 他愤怒地把纸团掷在地上。

    Tā fènnù de bǎ zhǐtuán zhì zài dìshang.

    Anh ấy giận dữ ném viên giấy xuống đất.

  3. 在游戏中,大家轮流掷骰子。

    Zài yóuxì zhōng, dàjiā lúnliú zhì shǎizi.

    Trong trò chơi, mọi người lần lượt đổ xúc xắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 掷骰子 zhì shǎiziđổ xúc xắc / lắc xí ngầu
  • 掷铁饼 zhì tiěbǐngném đĩa (thể thao)
  • 掷标枪 zhì biāoqiāngném lao
  • 孤注一掷 gūzhù yízhìdốc hết vốn liếng đánh một ván cược cuối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

扔,投,抛。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 掷在/向……

Ném cái gì vào/về phía đâu. VD: 把球掷向篮筐。– Ném bóng về phía rổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “掷” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1