Chuyển đến nội dung
拘谨

jū jǐn

Từ điển chưa có mục “拘谨”. Pinyin tham khảo: jū jǐn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 他在众人面前讲话举止大方,毫不拘谨。

    Tā zài zhòngrén miànqián jiǎnghuà jǔzhǐ dàfāng, háo bù jūjǐn.

    Anh ấy phát biểu trước đám đông với phong thái rất tự nhiên, đĩnh đạc, không hề tỏ ra lúng túng chút nào.

    Từ mục 大方

  2. 他在人际交往方面缺乏经验,显得有些拘谨。

    Tā zài rénjì jiāowǎng fāngmiàn quēfá jīngyàn, xiǎnde yǒuxiē jūjǐn.

    Anh ấy thiếu kinh nghiệm trong giao tiếp ứng xử nên trông hơi gượng gạo.

    Từ mục 人际

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拘
谨

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1