Từ điển chưa có mục “拘”. Pinyin tham khảo: jū. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “拘” 7
- 拘禁jūjìn CÂU CẤMgiam giữ; cầm tù; bắt giamHSK6
- 拘留jūliú CÂU LƯUtạm giữ; tạm giam; giam giữHSK7–9
- 拘束jūshù CÂU THÚCgò bó; e dè; mất tự nhiênHSK7–9
- 拘捕jūbǔ CÂU BỘbắt giữ; bắt giam; câu lưu
- 拘押jūyāgiam giữ; tạm giam; bắt giữ
- 拘留所jūliúsuǒ CÂU LƯU SỞnhà tạm giữ; trại tạm giam (nơi thi hành tạm giữ hành chính)HSK6
- 无拘无束wújūwúshùtự do tự tại; không gò bó; thoải mái không bị ràng buộcHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
