1Động từ
- thu hút
- lôi kéo
- thu nạp (khách hàng, nhân tài)
Ví dụ
Wèile zhāolǎn gùkè, shāngdiàn tuīchū le dǎzhé yōuhuì.Để thu hút khách hàng, cửa hàng đã tung ra chương trình giảm giá.
Zhè jiā gāokējì qǐyè zài quánguó fànwéi nèi zhāolǎn yōuxiù réncái.Doanh nghiệp công nghệ cao này đang chiêu mộ nhân tài ưu tú trên phạm vi toàn quốc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
运用手段把人吸引招引过来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
招揽 + 顾客/人才/生意
Động từ mang tân ngữ là đối tượng mà người nói muốn thu hút, lôi kéo về phía mình.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
