Chuyển đến nội dung
拭除

shìchú

Hán Việt: THỨC TRỪ

Động từ

1Động từ

  1. lau sạch
  2. chùi sạch
  3. xóa bỏ

Ví dụ

  1. 请用干净的布拭除屏幕上的灰尘。

    Qǐng yòng gānjìng de bù shìchú píngmù shang de huīchén.Xin hãy dùng khăn sạch lau sạch bụi trên màn hình.

  2. 无论怎样努力,也无法拭除心中的悲伤。

    Wúlùn zěnyàng nǔlì, yě wúfǎ shìchú xīnzhōng de bēishāng.Dù nỗ lực thế nào cũng không thể xóa nhòa nỗi buồn trong lòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拭除泪水 shìchú lèishuǐlau khô nước mắt
  • 拭除污渍 shìchú wūzìlau sạch vết bẩn
  • 拭除灰尘 shìchú huīchénlau sạch bụi bặm
  • 难以拭除 nányǐ shìchúkhó mà xóa sạch

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

擦掉;抹去。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + công cụ + 拭除 + tân ngữ

dùng vật gì lau sạch cái gì. VD: 用湿布拭除污迹。– Dùng giẻ ẩm lau sạch vết bẩn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拭
除

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1