1Động từ
- tra tấn
- đánh đập dã man (thường dùng trong thẩm vấn)
Ví dụ
Dírén yánxíng kǎodǎ tā, dàn tā jiānjué bù qūfú.
Kẻ thù tra tấn dã man nhưng anh ấy kiên quyết không khuất phục.
Wúlùn zěnyàng kǎodǎ, tā dōu méiyǒu zhāogòng.
Bất kể bị tra tấn ra sao, anh ấy cũng không khai báo.
Gǔdài fànrén chángcháng huì shòudào cánkù de kǎodǎ.
Phạm nhân thời cổ đại thường phải chịu sự tra tấn tàn nhẫn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把人捆绑起来用刑具殴打。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
遭受/受到 + 拷打
Biểu thị ai đó phải chịu đòn roi, tra tấn. VD: 他遭受了残酷的拷打。– Anh ấy đã phải chịu sự tra tấn tàn nhẫn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
