Chuyển đến nội dung
捅

tǒng

Hán Việt: ĐỔNG

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. chọc
  2. đâm
  3. chọc thủng
  4. vạch trần
  5. làm lộ ra
  6. để lộ

Ví dụ

  1. 纸窗户被捅破了一个小洞。

    Zhǐ chuānghu bèi tǒng pò le yí gè xiǎo dòng.Cửa sổ giấy bị chọc thủng một lỗ nhỏ.

  2. 他把这件事捅到了老板那里。

    Tā bǎ zhè jiàn shì tǒng dào le lǎobǎn nàlǐ.Anh ta đã đem chuyện này mách đến tai ông chủ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 捅娄子 tǒng lóuzigây rắc rối, gây họa
  • 捅破窗户纸 tǒng pò chuānghuzhǐnói toạc móng heo, vạch trần bí mật
  • 捅马蜂窝 tǒng mǎfēngwōchọc tổ ong vò vẽ (gây chuyện nguy hiểm)
  • 被捅了一刀 bèi tǒng le yì dāobị đâm một nhát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用戳、刺等动作使穿通;揭穿或透露。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

捅 + 破/穿

Động từ '捅' kết hợp với bổ ngữ kết quả biểu thị dùng vật nhọn chọc xuyên, chọc thủng hoặc phơi bày chuyện ngầm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

捅

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1