Chuyển đến nội dung
掌舵

zhǎngduò

Hán Việt: CHƯỞNG ĐỌA

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. cầm lái
  2. chèo lái
  3. lãnh đạo

Ví dụ

  1. 在这个关键时刻,需要一个有经验的人来掌舵。

    Zài zhè ge guānjiàn shíkè, xūyào yí gè yǒu jīngyàn de rén lái zhǎngduò.Vào thời khắc then chốt này, cần có một người giàu kinh nghiệm chèo lái.

  2. 他在船上掌舵已经三十年了。

    Tā zài chuán shang zhǎngduò yǐjīng sānshí nián le.Ông ấy đã cầm lái trên tàu suốt 30 năm rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亲自掌舵 qīnzì zhǎngduòđích thân chèo lái
  • 掌舵人 zhǎngduòrénngười cầm lái, người dẫn đầu
  • 掌舵领航 zhǎngduò lǐnghángchèo lái dẫn đường
  • 掌舵方向 zhǎngduò fāngxiàngcầm lái định hướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把握船舵,控制航向;比喻掌握方向或主持工作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + ai đó + 掌舵

Biểu thị cơ quan, xí nghiệp hoặc công việc do ai đó nắm quyền lãnh đạo, điều hành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

掌
舵

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1