Chuyển đến nội dung
接地

jiēdì

HSK5

1Động từ

  1. nối đất
  2. tiếp đất (điện học)

Ví dụ

  1. 大功率电器必须可靠接地以防触电。

    Dà gōnglǜ diànqì bìxū kěkào jiēdì yǐ fáng chùdiàn.

    Thiết bị điện công suất lớn phải tiếp đất chắc chắn để phòng chống giật điện.

  2. 检查一下这条线路是否正确接地。

    Jiǎnchá yíxià zhè tiáo xiànlù shìfǒu zhèngquè jiēdì.

    Kiểm tra xem đường dây này đã được nối đất đúng cách chưa.

  3. 避雷针需要通过导线良好接地。

    Bìléizhēn xūyào tōngguò dǎoxiàn liánghǎo jiēdì.

    Cột thu lôi cần tiếp đất tốt thông qua dây dẫn.

2Tính từ

  1. thực tế
  2. gần gũi (thường dùng trong '接地气')

Ví dụ

  1. 他的演讲非常接地气,很受大家欢迎。

    Tā de yǎnjiǎng fēicháng jiēdìqì, hěn shòu dàjiā huānyíng.

    Bài diễn thuyết của anh ấy rất gần gũi thực tế, được mọi người hoan nghênh.

  2. 这部电视剧内容很接地气,反映了真实生活。

    Zhè bù diànshìjù nèiróng hěn jiēdìqì, fǎnyìng le zhēnshí shēnghuó.

    Nội dung bộ phim này rất sát với đời thực, phản ánh cuộc sống chân thực.

  3. 政策制定要接地气,符合老百姓的需求。

    Zhèngcè zhìdìng yào jiēdìqì, fúhé lǎobǎixìng de xūqiú.

    Việc ban hành chính sách phải bám sát thực tế, phù hợp với nhu cầu của người dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安全接地 ānquán jiēdìtiếp đất an toàn
  • 保护接地 bǎohù jiēdìnối đất bảo vệ
  • 接地线 jiēdìxiàndây nối đất
  • 接地气 jiē dìqìgần gũi thực tế/bình dị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

电气设备等用导线连接大地;或比喻贴近生活、贴近群众(常作“接地气”)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

接地气

Cụm từ cố định chỉ việc gần gũi với đời sống bình dân, không xa rời thực tế. VD: 语言接地气 – Ngôn ngữ bình dị gần gũi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

接
地

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1