1Động từ
- quấy rối
- làm xáo trộn
- làm đảo lộn
Ví dụ
Tā de dàolái jiǎoluàn le wǒmen yuánběn de jìhuà.
Sự xuất hiện của anh ta đã làm đảo lộn kế hoạch ban đầu của chúng tôi.
Tūrán de diànhuà língshēng jiǎoluàn le tā de sīxù.
Tiếng chuông điện thoại đột ngột đã làm xáo trộn tâm trí của cô ấy.
Bié ràng wàijiè de shēngyīn jiǎoluàn nǐ de xīnshén.
Đừng để những tạp âm bên ngoài làm rối loạn tâm can bạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
扰乱;使混乱、不得安定。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
搅乱 + tân ngữ (计划/秩序/思绪)
Động từ mang tân ngữ chỉ kế hoạch, trật tự, tâm tư bị làm đảo lộn. VD: 他的话搅乱了我的心。– Lời anh ấy làm lòng tôi rối bời.
被……搅乱
Bị cái gì làm xáo trộn, đảo lộn. VD: 正常生活被彻底搅乱了。– Cuộc sống bình thường đã bị đảo lộn hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
