1Tính từ
- bừa bãi
- lộn xộn
- hỗn loạn
- lung tung
- lộn xộn, bừa bãi, ồn ào
- lộn xộn, bừa bãi
- lộn xộn, bừa bãi, lung tung
- bừa bãi, lung tung
Ví dụ
Fángjiān li tài luàn le, kuài shōushi yíxià.
Trong phòng bừa bộn quá, dọn dẹp chút đi.
Bié luàn shuōhuà.
Đừng nói lung tung.
Wàimiàn jiē shang hěn luàn, nǐ lùshang yào xiǎoxīn.
Ngoài đường rất lộn xộn, bạn đi đường nhớ cẩn thận.
Fángjiān lǐ tài luàn le, kuài dǎsǎo yíxià.
Trong phòng bừa bãi quá, mau dọn dẹp đi.
Fángjiān lǐ tài luàn le.
Trong phòng bừa bãi quá.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没有秩序;杂乱无章;任意,随便。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
乱 + động từ
Làm việc gì một cách bừa bãi, vô tổ chức hoặc tùy tiện không suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “乱” 18
- 乱丢luàndiūvứt bừa bãi; ném lung tung; xả rác bừa bãiHSK4
- 弄乱nòngluànlàm bừa bộn; làm rối tung; làm lộn xộnHSK4
- 散乱sǎnluàn TẢN LOẠNbừa bãi; lộn xộn; rời rạcHSK5
- 杂乱záluàn TẠP LOẠNlộn xộn; bừa bãi; rối renHSK5
- 混乱hùnluàn HỖN LOẠNhỗn loạn; lộn xộn; hỗn loạn, lộn xộnHSK6
- 动乱dòngluàn ĐỘNG LOẠNbạo loạn; biến động xã hội; bất ổn chính trịHSK6
- 烦乱fánluàn PHIỀN LOẠNrối bời; phiền muộn rối bời; bồn chồn lo lắngHSK6
- 狂乱kuángluàn CUỒNG LOẠNcuồng loạn; điên loạn; mất tríHSK6
- 凌乱língluàn LĂNG LOẠNbừa bãi; lộn xộn; rối bù (tóc)HSK6
- 迷乱míluàn MÊ LOẠNmê loạn; hoang mang; rối bờiHSK6
- 叛乱pànluàn PHẢN LOẠNsự phản loạn; cuộc nổi loạn; nổi loạnHSK6
- 捣乱dǎoluàn ĐẢO LOẠNquấy rối; phá đám; gây rốiHSK7–9
- 慌乱huāngluàn HOANG LOẠNhoảng loạn; bối rối; luống cuốngHSK7–9
- 胡乱húluàn HỒ LOẠNbừa bãi; lung tung; tùy tiệnHSK7–9
- 忙乱mángluàn MANG LOẠNluống cuống; bận rộn rối bờiHSK7–9
- 扰乱rǎoluàn NHIỄU LOẠNquấy nhiễu; làm rối loạn; phá rốiHSK7–9
- 骚乱sāoluàn TAO LOẠNvụ bạo loạn; sự náo loạn; tình trạng hỗn loạnHSK7–9
- 紊乱wěnluàn VẬN LOẠNrối loạn; hỗn loạn; mất trật tựHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
