Chuyển đến nội dung
搏动搏動

bódòng

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. đập, co bóp theo nhịp (tim, mạch)

Ví dụ

  1. 剧烈运动后,他的心脏剧烈地搏动着。

    Jùliè yùndòng hòu, tā de xīnzàng jùliè de bódòngzhe.Sau khi vận động mạnh, tim anh ấy đập dữ dội.

  2. 医生用手触摸患者的手腕,感受脉搏的搏动。

    Yīshēng yòng shǒu chùmō huànzhě de shǒuwàn, gǎnshòu màibó de bódòng.Bác sĩ dùng tay chạm vào cổ tay bệnh nhân để cảm nhận nhịp đập của mạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 心脏搏动 xīnzàng bódòngnhịp tim co bóp
  • 规律搏动 guīlǜ bódòngđập đều đặn, co bóp theo nhịp
  • 脉搏搏动 màibó bódòngmạch máu đập
  • 剧烈搏动 jùliè bódòngđập dữ dội, co bóp mạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(心脏、脉搏等)有节律地跳动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

主 ngữ (tim/mạch) + (在/正在) + 搏动

dùng miêu tả trạng thái co bóp, đập theo nhịp của tim hoặc mạch máu. VD: 脉搏微弱地搏动。– Mạch đập yếu ớt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搏
动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1