Chuyển đến nội dung
动動

dòng

Hán Việt: ĐỘNG

Động từV.

HSK2Bộ: 力6 nét

1Động từ

  1. cử động
  2. chuyển động
  3. đụng
  4. chạm vào
  5. cử động, di chuyển

Ví dụ

  1. 风吹着,树叶在动。

    Fēng chuī zhe, shùyè zài dòng.Gió thổi, lá cây đang lay động.

  2. 别动桌上的电脑。

    Bié dòng zhuō shàng de diànnǎo.Đừng đụng vào máy tính trên bàn.

2V.

  1. cử động, vận động, đụng

Ví dụ

  1. 周末多动一动,不要总坐在家里。

    Zhōumò duō dòng yí dòng, bú yào zǒng zuò zài jiā lǐ.Cuối tuần nên vận động một chút, đừng chỉ ngồi mãi trong nhà.

  2. 多运动对身体好。

    Duō yùndòng duì shēntǐ hǎo.Vận động nhiều rất tốt cho sức khỏe.

    Từ mục 运动

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 别动 bié dòngđừng cử động / đừng đụng
  • 走不动 zǒu bu dòngđi không nổi
  • 动脑筋 dòng nǎojīnđộng não
  • 一动不动 yí dòng bú dòngbất động, không nhúc nhích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

改变原来的位置或脱离静止状态;触动,碰。

Ghi chú: Bên trái là chữ Vân 云 (mây bay), bên phải là bộ Lực 力 (sức mạnh); dùng sức để vận động, chuyển động.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Động từ + 得 / 不 + 动

bổ ngữ khả năng biểu thị có đủ sức để làm hành động nào đó hay không. VD: 这个箱子太重,我搬不动。– Chiếc hòm này nặng quá, tôi bê không nổi.

动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害

Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).

他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.

昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

(没)有什么(好)+ 动词 / 形容词 + 的

Cấu trúc cố định dùng trong khẩu ngữ để biểu thị không cần thiết hoặc không đáng phải làm việc gì, hoặc không đáng để có cảm xúc/trạng thái nào đó. Thường dùng để an ủi, động viên hoặc khuyên nhủ đối phương.

我们是好朋友,有什么好谢的? – Chúng mình là bạn thân, có gì đâu mà phải cảm ơn?

这个电影很一般,没有什么好看的。 – Bộ phim này rất bình thường, chẳng có gì đáng xem.

Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

动

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “动” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1