1Động từ
- cử động
- chuyển động
- đụng
- chạm vào
- cử động, di chuyển
Ví dụ
2V.
- cử động, vận động, đụng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
改变原来的位置或脱离静止状态;触动,碰。
Ghi chú: Bên trái là chữ Vân 云 (mây bay), bên phải là bộ Lực 力 (sức mạnh); dùng sức để vận động, chuyển động.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Động từ + 得 / 不 + 动
bổ ngữ khả năng biểu thị có đủ sức để làm hành động nào đó hay không. VD: 这个箱子太重,我搬不动。– Chiếc hòm này nặng quá, tôi bê không nổi.
动词 / 形容词 + 得 + (副词) + 厉害
Hình dung từ "厉害" đặt sau động từ hoặc tính từ (kết nối bằng "得") để làm bổ ngữ chỉ mức độ, biểu thị mức độ cực kỳ cao, dữ dội hoặc trầm trọng (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đau đớn, khó chịu).
他晚上一直咳嗽,咳得很厉害。 – Buổi tối anh ấy ho suốt, ho rất dữ.
昨天爬山爬多了,今天腿疼得厉害。 – Hôm qua leo núi nhiều quá, hôm nay chân đau ghê gớm.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
(没)有什么(好)+ 动词 / 形容词 + 的
Cấu trúc cố định dùng trong khẩu ngữ để biểu thị không cần thiết hoặc không đáng phải làm việc gì, hoặc không đáng để có cảm xúc/trạng thái nào đó. Thường dùng để an ủi, động viên hoặc khuyên nhủ đối phương.
我们是好朋友,有什么好谢的? – Chúng mình là bạn thân, có gì đâu mà phải cảm ơn?
这个电影很一般,没有什么好看的。 – Bộ phim này rất bình thường, chẳng có gì đáng xem.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “动” 18
- 运动yùndòng VẬN ĐỘNGtập thể dục; vận động; môn thể thaoHSK2
- 动物dòngwù ĐỘNG VẬTđộng vậtHSK3
- 动车dòngchē ĐỘNG XAtàu động lực phân tán; tàu cao tốc (loại D); tàu cao tốcHSK4
- 动作dòngzuò ĐỘNG TÁCđộng tác; cử chỉ; hành độngHSK4
- 感动gǎndòng CẢM ĐỘNGlàm cảm động; cảm động; cảm động, xúc độngHSK4
- 活动huódòng HOẠT ĐỘNGcử động; vận động; hoạt độngHSK4
- 激动jīdòng KÍCH ĐỘNGkích động; xúc động; hồi hộpHSK4
- 滑动huádòng HOẠT ĐỘNGtrượt; lướtHSK4
- 挥动huīdòngvẫy; vung; quơ (tay, cờ...)HSK4
- 走动zǒudòng TẨU ĐỘNGđi lại; vận động thân thể; qua lạiHSK4
- 变动biàndòng BIẾN ĐỘNGthay đổi; biến động; sự thay đổiHSK5
- 带动dàidòng ĐỚI ĐỘNGkéo theo; thúc đẩy; dẫn dắtHSK5
- 电动diàndòng ĐIỆN ĐỘNGchạy bằng điện; dùng điệnHSK5
- 动画dònghuà ĐỘNG HỌAphim hoạt hình; hoạt họaHSK5
- 动人dòngrén ĐỘNG NHÂNcảm động; làm rung động lòng ngườiHSK5
- 动手dòngshǒu ĐỘNG THỦbắt tay vào làm; tự làm; đánh nhauHSK5
- 互动hùdòng HỖ ĐỘNGtương tác; hỗ trợ qua lại; tương tác, qua lạiHSK5
- 劳动láodòng LAO ĐỘNGlao động; làm việc; sự lao độngHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
