Chuyển đến nội dung
搓揉

cuōróu

Hán Việt: THA NHU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. vò
  2. xoa bóp
  3. day
  4. chà xát

Ví dụ

  1. 洗衣服时要反复搓揉领口。

    Xǐ yīfu shí yào fǎnfù cuōróu lǐngkǒu.Khi giặt quần áo cần vò đi vò lại cổ áo.

  2. 他轻轻搓揉着酸痛的肩膀。

    Tā qīngqīng cuōróu zhe suāntòng de jiānbǎng.Anh ấy nhẹ nhàng xoa bóp bả vai đau nhức.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 搓揉双手 cuōróu shuāngshǒuxoa hai bàn tay
  • 轻轻搓揉 qīngqīng cuōróuxoa bóp nhẹ nhàng
  • 搓揉衣物 cuōróu yīwùvò quần áo
  • 反复搓揉 fǎnfù cuōróuvò đi vò lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

双手来回揉搓、按弄。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用手 + 搓揉 + tân ngữ

Dùng tay vò hoặc xoa nắn cái gì. VD: 用手搓揉面团。– Dùng tay nhào nặn khối bột.

搓揉 + 身体部位 (肩膀/眼睛/肌肉)

Xoa bóp hoặc dụi một bộ phận cơ thể. VD: 搓揉酸痛的肌肉。– Xoa bóp cơ bắp đau mỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

搓
揉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1