Chuyển đến nội dung
揉

róu

Hán Việt: NHU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. dụi
  2. xoa
  3. nhào (bột)

Ví dụ

  1. 他困得直揉眼睛。

    Tā kùn de zhí róu yǎnjing.Anh ấy buồn ngủ đến mức cứ dụi mắt liên tục.

  2. 妈妈正在厨房揉面。

    Māma zhèngzài chúfáng róu miàn.Mẹ đang nhào bột trong bếp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 揉眼睛 róu yǎnjingdụi mắt
  • 揉面 róumiànnhào bột
  • 揉肚子 róu dùzixoa bụng
  • 揉成一团 róu chéng yì tuánvò thành một cục
  • 轻轻揉 qīngqīng róuxoa bóp nhẹ nhàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手来回擦或搓;把东西团弄使软。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 揉成 + hình dạng

Vò hoặc nhào cái gì thành hình dạng cụ thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

揉

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “揉” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1