Chuyển đến nội dung
撒娇撒嬌

sājiāo

Hán Việt: TÁC KIỀU

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. làm nũng, nũng nịu

Ví dụ

  1. 她一生气就向男朋友撒娇,气氛马上变好了。

    Tā yì shēngqì jiù xiàng nánpéngyou sājiāo, qìfēn mǎshàng biàn hǎo le.Hễ cô ấy giận là lại làm nũng với bạn trai, bầu không khí lập tức vui vẻ trở lại.

  2. 那个小女孩拉着妈妈的衣服撒娇。

    Nàge xiǎonǚhái lā zhe māma de yīfu sājiāo.Bé gái đó kéo áo mẹ làm nũng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 向某人撒娇 xiàng mǒurén sājiāolàm nũng với ai đó
  • 跟某人撒娇 gēn mǒurén sājiāonũng nịu với ai đó
  • 撒娇卖萌 sājiāo màiménglàm nũng tỏ vẻ dễ thương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

仗着受宠爱而故意作态。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/向 + Người + 撒娇

làm nũng, nũng nịu với ai. VD: 她喜欢跟爸爸撒娇。– Cô ấy thích làm nũng với bố.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

撒
娇

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1