Chuyển đến nội dung
擅自

shànzì

Hán Việt: THIỆN TỰ

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. tự ý
  2. tự tiện

Ví dụ

  1. 未经许可,任何人不得擅自入内。

    Wèijīng xǔkě, rènhé rén bùdé shànzì rùnèi.Chưa có sự cho phép, không ai được tự ý vào trong.

  2. 他没有跟领导打招呼就擅自离岗了。

    Tā méiyǒu gēn lǐngdǎo dǎ zhāohu jiù shànzì lígǎng le.Anh ấy không chào hỏi lãnh đạo đã tự ý rời khỏi vị trí làm việc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 擅自离开 shànzì líkāitự ý rời đi
  • 擅自决定 shànzì juédìngtự ý quyết định
  • 擅自行动 shànzì xíngdòngtự tiện hành động
  • 不得擅自 bùdé shànzìkhông được tự ý

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

越权自作主张;对不在职权范围以内的事情自作决定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

未经……不得/不能 + 擅自 + động từ

biểu thị chưa có sự cho phép thì không được tự tiện làm điều gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

擅
自

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1