1Giới từ
- từ
- kể từ
- từ (địa điểm, thời gian)
- từ (chỉ nguồn gốc, xuất xứ)
- từ, kể từ
Ví dụ
Tā zì Běijīng lái.
Anh ấy đến từ Bắc Kinh.
Zì qùnián bìyè hòu, wǒmen jiù méi jiàn guo miàn.
Kể từ sau khi tốt nghiệp năm ngoái, chúng tôi chưa từng gặp lại.
Chángjiāng zì xī xiàng dōng liú.
Sông Trường Giang chảy từ tây sang đông.
Tā zì yòu xǐhuan huàhuàr.
Anh ấy từ nhỏ đã thích vẽ tranh.
Tā zìyòu xǐhuan Zhōngguó shūfǎ yìshù.
Từ nhỏ cậu ấy đã đam mê nghệ thuật thư pháp Trung Hoa.
2Đại từ
- tự mình
- bản thân
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示起点,相当于“从”、“由”;自己。
Ghi chú: 自 khi dùng làm giới từ chỉ xuất phát điểm thường dùng trong văn viết hơn 从.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
来自 + nơi chốn
Đến từ một địa điểm, nguồn gốc nào đó. VD: 我来自越南。 – Tôi đến từ Việt Nam.
自 + thời gian / nơi chốn + 起 / 开始
Kể từ khi hoặc từ địa điểm nào bắt đầu (tương đương 从). VD: 自今天起,我要努力学习。 – Kể từ hôm nay, tôi sẽ chăm chỉ học tập.
既……,又/也……
Dùng để nối các tính từ, động từ hoặc cụm từ có tính chất tương đương, biểu thị hai hoặc nhiều đặc điểm, tình huống cùng tồn tại song song ('vừa... lại vừa...'). Hai vế thường cùng mang nghĩa tích cực hoặc cùng mang nghĩa tiêu cực.
骑自行车既方便,又能锻炼身体。 – Đi xe đạp vừa tiện lại vừa rèn luyện sức khỏe.
这家饭馆的菜既好吃又便宜。 – Món ăn ở quán này vừa ngon lại vừa rẻ.
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
偶尔
Phó từ tần suất "偶尔" (thỉnh thoảng, đôi khi) dùng trước động từ biểu thị hành động hoặc tình huống diễn ra rất ít lần, không thường xuyên. Thường đi kèm với "才" hoặc "会".
他不常运动,偶尔才去打一次球。 – Anh ấy không hay vận động, thỉnh thoảng mới đi chơi bóng một lần.
我每天自己做饭,偶尔才点外卖。 – Ngày nào tôi cũng tự nấu ăn, thỉnh thoảng mới gọi đồ ăn ngoài.
Bài học: HSK4 · 在中国看病 – Đi khám bệnh ở Trung Quốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “自” 18
- 自己zìjǐ TỰ KỶtự mình; bản thân; bản thân, tự mìnhHSK2
- 来自láizì LAI TỰđến từ; bắt nguồn từ; đến từ, xuất phát từHSK3
- 自然zìrán TỰ NHIÊNtự nhiên; thiên nhiên; không gượng gạoHSK4
- 自习zìxí TỰ TẬPtự học; tự ôn bài; tự học, tự ôn tậpHSK4
- 自信zìxìn TỰ TÍNtự tin; tin tưởng vào chính mìnhHSK4
- 自学zìxué TỰ HỌCtự họcHSK4
- 出自chūzì XUẤT TỰxuất xứ từ; bắt nguồn từ; do... viết raHSK5
- 独自dúzì ĐỘC TỰmột mình; đơn độcHSK5
- 各自gèzì CÁC TỰmỗi người; tự mình; ai nấyHSK5
- 亲自qīnzì THÂN TỰđích thân; tự mìnhHSK5
- 自从zìcóng TỰ TÙNGtừ; từ khi; kể từHSK5
- 自动zìdòng TỰ ĐỘNGtự động (máy móc); tự động, tự giác; tự giácHSK5
- 自觉zìjué TỰ GIÁCtự giác; tự giác, có ý thức; tự nhận thấyHSK5
- 自身zìshēn TỰ THÂNbản thân; tự thânHSK5
- 自由zìyóu TỰ DOtự do; quyền tự do; thoải máiHSK5
- 自救zìjiùtự cứu mình; tự giải cứuHSK5
- 自夸zìkuā TỰ KHOAtự khen; tự khoe khoangHSK5
- 自燃zìrán TỰ NHIÊNtự bốc cháy; tự cháyHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
