Chuyển đến nội dung
攫

jué

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. vồ
  2. chộp
  3. bắt lấy (bằng móng vuốt)

Ví dụ

  1. 老鹰猛扑下去,攫起了一只小鸡。

    Lǎoyīng měng pū xiàqù, juéqǐ le yì zhī xiǎojī.Con đại bàng lao mạnh xuống, chộp lấy một con gà con.

  2. 猎豹伸出利爪,瞬间攫住了猎物。

    Lièbào shēnchū lìzhuǎ, shùnjiān juézhù le lièwù.Con báo săn giương móng vuốt sắc nhọn, lập tức vồ lấy con mồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 攫取利益 juéqǔ lìyìvơ vét lợi ích
  • 攫取权力 juéqǔ quánlìthâu tóm quyền lực
  • 攫住 juézhùchộp lấy, vồ lấy

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抓,用爪子抓取;夺取。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

攫取 + tân ngữ trừu tượng (lợi nhuận, quyền lực...)

Thường dùng trong văn viết chỉ hành vi chiếm đoạt, vơ vét một cách tham lam hoặc bất hợp pháp. VD: 攫取暴利。– Thu lợi bất chính khủng khiếp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

攫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “攫” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1