Chuyển đến nội dung
攫取

juéqǔ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chiếm đoạt
  2. vơ vét
  3. vồ lấy

Ví dụ

  1. 他利用职务之便攫取了巨额财富。

    Tā lìyòng zhíwù zhī biàn juéqǔ le jù'é cáifù.Anh ta lợi dụng chức vụ để chiếm đoạt khối tài sản kếch xù.

  2. 老鹰从空中俯冲下来,攫取了地上的猎物。

    Lǎoyīng cóng kōngzhōng fǔchōng xiàlái, juéqǔ le dìshang de lièwù.Chim đại bàng từ trên không lao xuống vồ lấy con mồi trên mặt đất.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 攫取利益 juéqǔ lìyìchiếm đoạt lợi ích
  • 攫取暴利 juéqǔ bàolìtrục lợi lớn
  • 攫取财富 juéqǔ cáifùvơ vét của cải
  • 攫取权力 juéqǔ quánlìthâu tóm quyền lực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抓取;用强力或不正当手段获取。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

通过……手段 + 攫取 + lợi ích/tiền tài

dùng thủ đoạn nào đó để trục lợi, vơ vét. VD: 通过欺诈手段攫取钱财。– Vơ vét tiền bạc thông qua thủ đoạn lừa đảo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

攫
取

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1