1Động từ
- đổi mới giao diện
- thay đổi phiên bản
- sửa đổi định dạng
Ví dụ
Gāi wǎngzhàn gǎibǎn hòu, jièmiàn gèngjiā jiǎnjié měiguān.
Sau khi đổi mới giao diện, trang web này trở nên gọn gàng và đẹp mắt hơn.
Zhè běn zázhì juédìng cóng xià gè yuè qǐ quánxīn gǎibǎn.
Tạp chí này quyết định sẽ đổi mới toàn diện từ tháng sau.
Ruǎnjiàn jīngguò duō cì gǎibǎn, gōngnéng yuè lái yuè wánshàn.
Phần mềm sau nhiều lần sửa đổi phiên bản thì chức năng ngày càng hoàn thiện.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
改变报刊、网站、软件等原有的版面编排、栏目设置或版本。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
改版 + 升级
diễn tả việc làm mới giao diện/phiên bản và nâng cấp chức năng. VD: 应用程序正在改版升级。– Ứng dụng đang được nâng cấp giao diện và chức năng.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
