Chuyển đến nội dung
改组改組

gǎizǔ

Hán Việt: CẢI TỔ

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. cải tổ
  2. tổ chức lại

Ví dụ

  1. 政府决定改组内阁。

    Zhèngfǔ juédìng gǎizǔ nèigé.Chính phủ quyết định cải tổ nội các.

  2. 这家公司正在进行内部改组。

    Zhè jiā gōngsī zhèngzài jìnxíng nèibù gǎizǔ.Công ty này đang tiến hành cải tổ nội bộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 改组内阁 gǎizǔ nèigécải tổ nội các
  • 进行改组 jìnxíng gǎizǔtiến hành cải tổ
  • 全面改组 quánmiàn gǎizǔcải tổ toàn diện
  • 机构改组 jīgòu gǎizǔcải tổ cơ cấu, tổ chức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

改变原有的组织结构或人员构成。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

改组 + tân ngữ

thay đổi, sắp xếp lại cơ cấu nhân sự hoặc tổ chức. VD: 改组委员会 – cải tổ ủy ban.

进行 + 改组

tiến hành hoạt động cải tổ. VD: 公司正在进行改组。– Công ty đang tiến hành cải tổ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

改
组

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1