Chuyển đến nội dung
改选改選

gǎixuǎn

Động từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. bầu lại
  2. bầu cử lại nhiệm kỳ mới

Ví dụ

  1. 学生会下个月将举行改选。

    Xuéshēnghuì xià gè yuè jiāng jǔxíng gǎixuǎn.Hội học sinh tháng sau sẽ tổ chức bầu lại.

  2. 董事会任期已满,需要进行改选。

    Dǒngshìhuì rènqī yǐ mǎn, xūyào jìnxíng gǎixuǎn.Hội đồng quản trị đã hết nhiệm kỳ, cần tiến hành bầu cử lại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 进行改选 jìnxíng gǎixuǎntiến hành bầu cử lại
  • 改选董事会 gǎixuǎn dǒngshìhuìbầu lại hội đồng quản trị
  • 届满改选 jièmǎn gǎixuǎnhết nhiệm kỳ bầu lại
  • 定期改选 dìngqī gǎixuǎnbầu lại định kỳ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

任期届满依法重新选举,或重新选定人选。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

进行 + 改选

Thực hiện việc bầu cử lại cho một tổ chức hoặc chức vụ. VD: 委员会按期进行改选。– Ủy ban tiến hành bầu cử lại đúng kỳ hạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

改
选

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1