1Động từ
- chọn
- lựa chọn
- bầu cử
- chọn, tuyển chọn
- lựa chọn, chọn
- chọn, lựa chọn
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
挑选;选举。
Ghi chú: Bộ quai xước (辶) biểu thị hành động di chuyển, chọn xong thì bước đi
Ngữ pháp liên quan 相关语法
选 + tân ngữ + 当/做……
bầu ai làm chức vụ gì. VD: 我们选他当组长。– Chúng tôi bầu anh ấy làm tổ trưởng.
……,于是…… (..., yúshì...)
Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.
我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.
她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “选” 18
- 选择xuǎnzé TUYỂN TRẠCHlựa chọn; chọn lựa; chọn, lựa chọnHSK3
- 挑选tiāoxuǎn THIÊU TUYỂNchọn lựa; tuyển chọnHSK5
- 选手xuǎnshǒu TUYỂN THỦthí sinh; vận động viên; tuyển thủHSK5
- 初选chūxuǎn SƠ TUYỂNvòng sơ tuyển; vòng loại; sơ tuyểnHSK5
- 精选jīngxuǎn TINH TUYỂNtuyển chọn kỹ lưỡng; chọn lọc tinh túy; được chọn lọc kỹ lưỡngHSK5
- 选出xuǎnchū TUYỂN XUẤTbầu ra; chọn ra; tuyển chọn raHSK5
- 选单xuǎndān TUYỂN ĐƠNtrình đơn; danh mục lựa chọn; menu (trên máy tính/điện thoại)HSK5
- 选定xuǎndìng TUYỂN ĐỊNHchọn định; ấn định; chọn lựa xongHSK5
- 选购xuǎngòu TUYỂN CẤUchọn muaHSK5
- 选集xuǎnjí TUYỂN TẬPtuyển tập; tập sách chọn lọcHSK5
- 选票xuǎnpiào TUYỂN PHIẾUphiếu bầu; lá phiếuHSK5
- 当选dāngxuǎn ĐƯƠNG TUYỂNtrúng cử; đắc cử; trúng cử, đắc cửHSK6
- 评选píngxuǎn BÌNH TUYỂNbình chọn; bình bầu và tuyển chọn; bình chọn, bình xétHSK6
- 入选rùxuǎn NHẬP TUYỂNtrúng tuyển; được chọn vàoHSK6
- 筛选shāixuǎn SI TUYỂNsàng lọc; chọn lọc; sàng lọc, chọn lọcHSK6
- 选拔xuǎnbá TUYỂN BẠTtuyển chọn; chọn lọc; tuyển chọn, chọn lọcHSK6
- 选修xuǎnxiū TUYỂN TUhọc tự chọn; chọn học; học tự chọn, môn tự chọnHSK6
- 改选gǎixuǎnbầu lại; bầu cử lại nhiệm kỳ mớiHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
