Chuyển đến nội dung
敬爱敬愛

jìng’ài

Hán Việt: KÍNH ÁI

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kính yêu
  2. tôn kính và yêu mến

Ví dụ

  1. 同学们都非常敬爱张老师。

    Tóngxuémen dōu fēicháng jìng'ài Zhāng lǎoshī.Các bạn học sinh đều rất mực kính yêu thầy Trương.

  2. 敬爱的总理永远活在人民心中。

    Jìng'ài de zǒnglǐ yǒngyuǎn huó zài rénmín xīnzhōng.Vị thủ tướng kính yêu sống mãi trong lòng nhân dân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 敬爱的老师 jìng'ài de lǎoshīngười thầy kính yêu
  • 敬爱的领袖 jìng'ài de lǐngxiùvị lãnh tụ kính yêu
  • 深受敬爱 shēn shòu jìng'àiđược kính yêu sâu sắc
  • 敬爱长辈 jìng'ài zhǎngbèikính yêu bậc tiền bối/trưởng bối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

尊敬并爱戴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

敬爱的 + danh từ (người)

Làm định ngữ biểu thị sự tôn kính, kính yêu đối với người bề trên, người có công đức lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

敬
爱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1