1Động từ
- yêu
- thích
- yêu, thích
- yêu, thương
- thích, yêu thích
Ví dụ
Tôi yêu gia đình mình.
Tā hěn ài kànshū.
Anh ấy rất thích đọc sách.
Wǒ ài chī Zhōngguó cài.
Tôi rất thích ăn món Trung Quốc.
Wǒ ài huáxuě, yě ài huábīng.
Tôi thích trượt tuyết, cũng thích trượt băng.
Wǒ ài huábīng, yě ài huáxuě.
Tôi thích trượt băng, cũng thích trượt tuyết.
2V
- thích, yêu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
对人或事物有很深的感情;喜爱。
Ghi chú: Động từ chỉ tình cảm hoặc sở thích.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
爱 + danh từ / cụm danh từ
thể hiện tình yêu thương, sự trân trọng đối với ai đó hoặc cái gì đó. VD: 我爱你。– Tôi yêu bạn.
爱 + động từ / ngữ động từ
biểu thị sở thích, thói quen thường xuyên thích làm gì đó. VD: 她爱听音乐。– Cô ấy thích nghe nhạc.
A 比 B + 更 / 还 + Tính từ
Trong câu so sánh dùng “比”, phía trước tính từ tuyệt đối không dùng các phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “真”. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch tăng thêm (đã... lại càng... hơn), ta thêm phó từ “更” hoặc “还” vào trước tính từ.
这个爱情片比那个更有意思。 – Phim tình cảm này còn hay hơn phim kia.
今天比昨天还冷。 – Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.
Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “爱” 18
- 爱好àihào ÁI HẢOsở thích; thích; yêu thíchHSK2
- 爱人àiren ÁI NHÂNchồng; vợ; người bạn đờiHSK3
- 可爱kě’ài KHẢ ÁIđáng yêu; dễ thương; đáng yêu, dễ thươngHSK3
- 喜爱xǐ’ài HỈ ÁIyêu thích; thích thúHSK3
- 爱情àiqíng ÁI TÌNHtình yêu; tình áiHSK4
- 爱心àixīn ÁI TÂMlòng nhân ái; tấm lòng yêu thương; lòng tốtHSK4
- 爱护àihù ÁI HỘyêu quý và bảo vệ; giữ gìn; chăm sócHSK5
- 恋爱liàn’ài LUYẾN ÁIyêu; yêu đương; tình yêuHSK5
- 亲爱qīn’ài THÂN ÁIthân yêu; yêu quý; thân ái, thân yêuHSK5
- 热爱rè’ài NHIỆT ÁIyêu tha thiết; yêu mến nồng thắm; yêu tha thiết, say mêHSK5
- 求爱qiúài CẦU ÁItỏ tình; cầu ái; bày tỏ tình cảm mong đối phương chấp nhận làm người yêuHSK5
- 爱恋àiliàn ÁI LUYẾNyêu tha thiết, luyến ái; yêu thương, tha thiết say đắmHSK5
- 相爱xiāng'ài TƯƠNG ÁIyêu nhauHSK5
- 关爱guān’ài QUAN ÁIquan tâm yêu thương; chăm sóc; sự quan tâm yêu thươngHSK6
- 心爱xīn’ài TÂM ÁIyêu quý; yêu dấu; tâm đắcHSK6
- 溺爱nìàinuông chiều quá mức; yêu chiều thái quáHSK6
- 友爱yǒuài HỮU ÁItình hữu ái; tình bạn bè thương yêu nhau; thân áiHSK6
- 珍爱zhēnài TRÂN ÁIquý trọng; yêu quý; trân trọngHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
