Chuyển đến nội dung
爱愛

ài

Hán Việt: ÁI

HSK1Bộ: 爫10 nét

1Động từ

  1. yêu
  2. thích
  3. yêu, thích
  4. yêu, thương
  5. thích, yêu thích

Ví dụ

  1. 我爱我的家人。

    Tôi yêu gia đình mình.

  2. 他很爱看书。

    Tā hěn ài kànshū.

    Anh ấy rất thích đọc sách.

  3. 我爱吃中国菜。

    Wǒ ài chī Zhōngguó cài.

    Tôi rất thích ăn món Trung Quốc.

  4. 我爱滑雪,也爱滑冰。

    Wǒ ài huáxuě, yě ài huábīng.

    Tôi thích trượt tuyết, cũng thích trượt băng.

  5. 我爱滑冰,也爱滑雪。

    Wǒ ài huábīng, yě ài huáxuě.

    Tôi thích trượt băng, cũng thích trượt tuyết.

2V

  1. thích, yêu

Ví dụ

  1. 妹妹爱吃苹果。

    Mèimei ài chī píngguǒ.

    Em gái thích ăn táo.

  2. 爱

    ài

    vận mẫu ai – yêu

    Trong bài: HSK1 · 拼音与发音 – Phát âm: thanh mẫu, vận mẫu, thanh điệu

  3. 它们都很可爱。

    Chúng đều rất đáng yêu.

    Từ mục 它们

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 爱好 àihàosở thích
  • 爱人 àirenngười yêu, vợ/chồng
  • 可爱 kě'àiđáng yêu
  • 很爱 hěn àirất yêu, rất thích
  • 爱吃 ài chīthích ăn
  • 不爱 bú àikhông yêu, không thích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对人或事物有很深的感情;喜爱。

Ghi chú: Động từ chỉ tình cảm hoặc sở thích.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

爱 + danh từ / cụm danh từ

thể hiện tình yêu thương, sự trân trọng đối với ai đó hoặc cái gì đó. VD: 我爱你。– Tôi yêu bạn.

爱 + động từ / ngữ động từ

biểu thị sở thích, thói quen thường xuyên thích làm gì đó. VD: 她爱听音乐。– Cô ấy thích nghe nhạc.

A 比 B + 更 / 还 + Tính từ

Trong câu so sánh dùng “比”, phía trước tính từ tuyệt đối không dùng các phó từ chỉ mức độ như “很”, “非常”, “真”. Nếu muốn nhấn mạnh mức độ chênh lệch tăng thêm (đã... lại càng... hơn), ta thêm phó từ “更” hoặc “还” vào trước tính từ.

这个爱情片比那个更有意思。 – Phim tình cảm này còn hay hơn phim kia.

今天比昨天还冷。 – Hôm nay còn lạnh hơn cả hôm qua.

Bài học: HSK2 · 我没忘你的生日 – Anh không quên sinh nhật em

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

爱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “爱” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1