Chuyển đến nội dung
文旦

wéndàn

Hán Việt: VĂN ĐÁN

Danh từ

Lượng từ: 个、只

1Danh từ

  1. quả bưởi
  2. bưởi Văn Đán

Ví dụ

  1. 中秋节有吃文旦的习俗。

    Zhōngqiūjié yǒu chī wéndàn de xísú.Tết Trung thu có phong tục ăn bưởi.

  2. 这种文旦皮薄汁多,非常甜。

    Zhè zhǒng wéndàn pí báo zhī duō, fēicháng tián.Loại bưởi này vỏ mỏng nhiều nước, rất ngọt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃文旦 chī wéndànăn bưởi
  • 买文旦 mǎi wéndànmua bưởi
  • 剥文旦 bāo wéndànbóc bưởi
  • 新鲜的文旦 xīnxiān de wéndànbưởi tươi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

柚子的一种,果实大,皮厚,肉多汁。

Ghi chú: Tại Đài Loan và một số vùng miền Nam Trung Quốc thường gọi quả bưởi là 文旦.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Lượng từ + 文旦

Thường dùng lượng từ 个 (gè) hoặc 只 (zhī). VD: 一个大文旦 – một quả bưởi to.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

文
旦

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1