Chuyển đến nội dung
旋涡旋渦

xuánwō

Hán Việt: TOÀN OA

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. xoáy nước
  2. vòng xoáy

Ví dụ

  1. 河水很急,水面上出现了一个大旋涡。

    Héshuǐ hěn jí, shuǐmiàn shang chūxiànle yí gè dà xuánwō.Nước sông chảy rất xiết, trên mặt nước xuất hiện một xoáy nước lớn.

  2. 他卷入了一场政治旋涡。

    Tā juǎnrùle yì chǎng zhèngzhì xuánwō.Anh ấy đã bị cuốn vào một vòng xoáy chính trị.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 巨大的旋涡 jùdà de xuánwōvòng xoáy khổng lồ
  • 卷入旋涡 juǎnrù xuánwōbị cuốn vào vòng xoáy
  • 政治旋涡 zhèngzhì xuánwōvòng xoáy chính trị
  • 舆论旋涡 yúlùn xuánwōvòng xoáy dư luận

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

旋转成螺旋形的水流或气流,也比喻容易陷进去的麻烦境地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

卷入……旋涡

Bị cuốn vào vòng xoáy / vòng rắc rối khó thoát ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旋
涡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1