Chuyển đến nội dung
旺盛

wàngshèng

Hán Việt: VƯỢNG THỊNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. dồi dào
  2. sung mãn
  3. phát triển mạnh mẽ

Ví dụ

  1. 年轻人体力旺盛,充满了活力。

    Niánqīngrén tǐlì wàngshèng, chōngmǎn le huólì.Người trẻ thể lực dồi dào, tràn đầy sức sống.

  2. 这家商场的消费需求十分旺盛。

    Zhè jiā shāngchǎng de xiāofèi xūqiú shífēn wàngshèng.Nhu cầu tiêu dùng của trung tâm thương mại này rất mạnh mẽ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 精力旺盛 jīnglì wàngshèngtinh lực dồi dào
  • 生命力旺盛 shēngmìnglì wàngshèngsức sống mãnh liệt
  • 需求旺盛 xūqiú wàngshèngnhu cầu mạnh mẽ
  • 斗志旺盛 dòuzhì wàngshèngý chí chiến đấu sục sôi
  • 生机旺盛 shēngjī wàngshèngtràn đầy sức sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

蓬勃;充沛;生命力或某种活动非常强烈。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

精力/需求/生命力 + 旺盛

Dùng làm vị ngữ miêu tả sức lực, nhu cầu hoặc sức sống ở trạng thái tràn đầy, sung mãn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

旺
盛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1