Chuyển đến nội dung
盛

chéng

Hán Việt: THÀNH

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. múc
  2. xới (cơm, canh)
  3. chứa
  4. đựng
  5. đựng, múc, xới

Ví dụ

  1. 请帮我盛一碗饭。

    Qǐng bāng wǒ chéng yì wǎn fàn.Xin xới giúp tôi một bát cơm.

  2. 这个箱子太小,盛不下这么多东西。

    Zhè ge xiāngzi tài xiǎo, chéng bu xià zhème duō dōngxi.Cái thùng này nhỏ quá, không chứa nổi nhiều đồ thế này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 盛饭 chéng fànxới cơm
  • 盛汤 chéng tāngmúc canh
  • 盛满 chéng mǎnđựng đầy, chứa đầy
  • 盛不下 chéng bu xiàkhông chứa xuể, không đựng hết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把东西放进器皿里;容纳。

Ghi chú: Đa âm: đọc là 'shèng' khi mang nghĩa hưng thịnh, rực rỡ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

盛 + tân ngữ (cơm/canh...) / 盛得下 (盛不下)

Dùng làm động từ múc đồ ăn hoặc kết hợp với bổ ngữ khả năng biểu thị sức chứa đựng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

盛

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “盛” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1